Loãng xương là một trong những bệnh lý về xương khớp phổ biến, đặc biệt là ở người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh. Bệnh không chỉ gây giảm mật độ xương mà còn làm tăng nguy cơ gãy xương và những biến chứng nguy hiểm khác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các triệu chứng đến nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả loãng xương.
Loãng xương là gì?
Loãng xương là tình trạng xương trở nên giòn, yếu và dễ gãy do mật độ xương suy giảm. Sự mất mát chất lượng và số lượng xương xảy ra dần dần, khiến người bệnh dễ bị gãy xương ngay cả khi gặp chấn thương nhẹ như té ngã hoặc va chạm. Đây là một bệnh lý mạn tính, phổ biến ở người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh, và có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng.
Ở người khỏe mạnh, xương liên tục được tái tạo: mô xương cũ bị phá hủy và được thay thế bằng mô xương mới trong một quá trình gọi là “tái tạo xương” (bone remodeling). Tuy nhiên, khi tuổi tác tăng lên, khả năng tái tạo này bị giảm sút, dẫn đến mật độ xương ngày càng suy giảm. Đối với những người mắc loãng xương, tốc độ mất xương vượt xa khả năng tái tạo, làm cho xương trở nên xốp và kém bền vững. Các vùng dễ bị ảnh hưởng nhất bao gồm hông, cổ tay, và cột sống.
Bác sĩ thường khuyến cáo kiểm tra mật độ xương cho những người trên 65 tuổi, những người từng gãy xương sau 50 tuổi, hoặc những ai có tiền sử gia đình mắc bệnh loãng xương.
Triệu chứng của loãng xương
Loãng xương được coi là “kẻ giết người thầm lặng” vì giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, một số dấu hiệu có thể bao gồm:
- Đau lưng: Đây là dấu hiệu phổ biến do xương cột sống yếu dần, có thể dẫn đến nén đốt sống hoặc gãy xương. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng lưng dưới và có thể kéo dài, làm giảm khả năng vận động.
- Giảm chiều cao dần theo thời gian, có thể do cột sống bị lún hoặc gãy.
- Dáng đi khom hoặc gù, khó giữ thăng bằng.
- Xương trở nên giòn và dễ gãy, ngay cả khi bị chấn thương nhẹ. Gãy xương hông, cổ tay, và cột sống là những vị trí phổ biến, gây nguy hiểm và mất khả năng sinh hoạt bình thường.
Nguyên nhân gây loãng xương
Loãng xương phát triển do nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến quá trình hình thành và phân hủy xương, cụ thể:
Tuổi tác
Càng lớn tuổi, khả năng tái tạo xương mới càng giảm. Ở người trẻ, xương mới được hình thành nhanh hơn tốc độ mất xương, giúp giữ mật độ xương ổn định. Tuy nhiên, khi già đi, quá trình tái tạo không đủ nhanh để bù đắp, khiến xương trở nên mỏng và dễ gãy.
Suy giảm hormone
Hormone có vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương. Ở phụ nữ, estrogen giúp bảo vệ xương; sau mãn kinh, sự giảm đột ngột hormone này khiến mật độ xương giảm nhanh chóng. Ở nam giới, testosterone hỗ trợ sức khỏe xương, và khi nồng độ testosterone giảm dần theo tuổi, xương cũng yếu đi. Suy giảm hormone ở cả hai giới là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây loãng xương.
Giới tính
Phụ nữ có nguy cơ mắc loãng xương cao hơn nam giới, vì họ có mật độ xương thấp hơn và thường trải qua những thay đổi hormone mạnh mẽ hơn, đặc biệt là sau mãn kinh. Ngoài ra, phụ nữ thường sống lâu hơn, kéo theo thời gian ảnh hưởng của tuổi tác dài hơn lên xương.
Yếu tố di truyền
Nếu bạn có cha mẹ hoặc người thân từng bị loãng xương hoặc gãy xương, nguy cơ mắc bệnh của bạn cũng cao hơn. Di truyền không chỉ ảnh hưởng đến mật độ xương ban đầu mà còn liên quan đến tốc độ mất xương.
Yếu tố hấp thụ dinh dưỡng
Chế độ ăn thiếu hụt canxi và vitamin D là yếu tố quan trọng gây mất xương. Canxi là khoáng chất thiết yếu giúp duy trì mật độ xương, còn vitamin D hỗ trợ cơ thể hấp thụ canxi hiệu quả. Nếu cơ thể không hấp thụ đủ hai dưỡng chất này, xương sẽ yếu đi, dễ dẫn đến loãng xương.
Lối sống ít vận động
Tập luyện thể dục, đặc biệt là các bài tập chịu trọng lượng như đi bộ, chạy bộ, hoặc tập tạ, kích thích quá trình hình thành xương mới. Một lối sống ít vận động hoặc nằm một chỗ lâu dài làm tăng tốc độ mất xương.
Bệnh nền
Một số bệnh lý làm tăng nguy cơ loãng xương, chẳng hạn như bệnh cường giáp, bệnh thận mãn tính, viêm khớp dạng thấp, và bệnh tiêu hóa (như celiac) cản trở quá trình hấp thụ dưỡng chất. Các rối loạn này gây mất xương nhanh hơn hoặc làm cản trở sự hấp thụ canxi và vitamin D cần thiết.
Hút thuốc lá và sử dụng rượu bia
Cả hai thói quen này đều làm giảm khả năng hấp thụ canxi của cơ thể và gây rối loạn hormone, làm suy yếu quá trình tái tạo xương. Hút thuốc còn làm giảm lưu lượng máu đến xương, làm xương yếu hơn.
Những yếu tố trên kết hợp với nhau làm tăng nguy cơ loãng xương, do đó việc hiểu và quản lý các yếu tố nguy cơ này sẽ giúp bảo vệ sức khỏe xương tốt hơn.
Loãng xương có nguy hiểm không?
Loãng xương là một tình trạng nguy hiểm vì làm tăng nguy cơ gãy xương nghiêm trọng, đặc biệt ở hông, cột sống và cổ tay. Gãy xương hông thường dẫn đến những biến chứng nặng nề, có thể khiến người bệnh mất khả năng tự chăm sóc hoặc thậm chí gây tử vong. Gãy đốt sống không chỉ gây đau mãn tính mà còn dẫn đến biến dạng cột sống và giảm khả năng vận động. Nếu không điều trị kịp thời, loãng xương có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác.
Đánh giá mật độ xương (BMD)
Kết quả xét nghiệm mật độ xương (BMD) giúp đánh giá tình trạng loãng xương dựa trên hai chỉ số chính: T-score và Z-score.
Đầu tiên, T-score so sánh mật độ xương của bạn với nhóm người khỏe mạnh trong độ tuổi từ 25 đến 35, cùng giới tính và chủng tộc. T-score được tính bằng cách đo sự khác biệt giữa mật độ xương của bạn và trung bình của nhóm này. Nếu T-score dương (ví dụ, +1), điều này cho thấy xương của bạn mạnh hơn bình thường, còn nếu T-score âm (ví dụ, -1), xương của bạn yếu hơn bình thường.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), loãng xương được xác định qua mức độ mật độ xương sau khi so sánh với nhóm người khỏe mạnh:
- T-score trong phạm vi ±1 độ lệch chuẩn (SD) cho thấy mật độ xương bình thường.
- T-score từ -1 đến -2.5 SD chỉ ra khối lượng xương thấp.
- T-score dưới -2.5 SD cho thấy sự hiện diện của loãng xương.
Mỗi khi T-score giảm một độ lệch chuẩn (SD), nguy cơ gãy xương của bạn sẽ gấp đôi so với người có mật độ xương bình thường. Ngoài T-score, Z-score cũng được tính để so sánh mật độ xương của bạn với những người cùng độ tuổi, giới tính, chủng tộc, chiều cao và cân nặng. Z-score cung cấp thông tin bổ sung về sự so sánh mật độ xương trong nhóm tuổi của bạn, giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng xương của bạn trong bối cảnh lứa tuổi.
Phương pháp chẩn đoán
Đo mật độ xương (DEXA Scan)
Đây là phương pháp chính xác và phổ biến nhất để đo lường mật độ xương. DEXA Scan sử dụng tia X năng lượng thấp để đánh giá sức khỏe xương ở cột sống, hông, và đôi khi cả cổ tay, giúp xác định nguy cơ gãy xương và mức độ mất xương.
Phòng khám Đa khoa Vietlife tự hào sở hữu hệ thống máy đo mật độ xương hiện đại, tích hợp công nghệ tiên tiến nhằm đảm bảo kết quả chính xác và nhanh chóng. Hệ thống máy của chúng tôi không chỉ đo mật độ xương mà còn có thể đánh giá nguy cơ gãy xương và phát hiện các dấu hiệu vôi hóa. Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao tại Vietlife có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, sẵn sàng đưa ra các đánh giá chính xác và tư vấn hiệu quả cho từng trường hợp.
Xét nghiệm máu và nước tiểu
Những xét nghiệm này được thực hiện để đo lường nồng độ canxi, vitamin D, và các chỉ số khác liên quan đến sức khỏe xương. Chúng cũng giúp phát hiện các nguyên nhân tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mật độ xương, như rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh lý liên quan.
Chụp X-quang
Phương pháp này được sử dụng để phát hiện những tổn thương do loãng xương gây ra, chẳng hạn như gãy xương hoặc xẹp đốt sống. Mặc dù X-quang không nhạy cảm để phát hiện giai đoạn sớm, nhưng nó hữu ích trong việc đánh giá các biến chứng đã xảy ra.
Phương pháp điều trị loãng xương
Điều chỉnh lối sống
Điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều trị loãng xương. Để bảo vệ sức khỏe xương, bạn nên thực hiện các biện pháp như tăng cường hoạt động thể chất và có chế độ dinh dưỡng phù hợp. Tập luyện đều đặn, đặc biệt là các bài tập chịu trọng lượng như đi bộ, khiêu vũ, hoặc nâng tạ nhẹ, có thể giúp xương trở nên khỏe mạnh và làm chậm quá trình mất xương. Ngoài ra, chế độ ăn giàu canxi và vitamin D cũng rất cần thiết để cải thiện mật độ xương, giúp cơ thể hấp thụ và sử dụng khoáng chất hiệu quả hơn. Việc tránh thói quen có hại như hút thuốc hoặc uống rượu quá mức cũng góp phần làm giảm nguy cơ loãng xương.
Sử dụng thuốc
Việc sử dụng thuốc là phương pháp quan trọng trong điều trị loãng xương, đặc biệt khi thay đổi lối sống không đủ để cải thiện mật độ xương. Các nhóm thuốc phổ biến bao gồm:
- Thuốc bổ sung canxi và vitamin D: Đây là nền tảng trong điều trị loãng xương, giúp cơ thể duy trì và cải thiện sức khỏe xương. Canxi là khoáng chất thiết yếu để xương chắc khỏe, trong khi vitamin D hỗ trợ hấp thụ canxi từ thực phẩm. Bổ sung đầy đủ hai chất này có thể làm giảm nguy cơ gãy xương và cải thiện mật độ xương. Tùy vào nhu cầu, bác sĩ sẽ hướng dẫn liều lượng bổ sung phù hợp.
- Thuốc điều trị loãng xương: Một số thuốc được sử dụng nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm sự mất xương. Các loại thuốc như bisphosphonates (alendronate, risedronate) thường được kê đơn để làm giảm nguy cơ gãy xương. Ngoài ra, có thể sử dụng các liệu pháp thay thế hormone hoặc các thuốc như denosumab và teriparatide tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc dùng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Câu hỏi liên quan đến loãng xương
Loãng xương có nên uống canxi không?
Việc bổ sung canxi là rất quan trọng trong quá trình điều trị loãng xương, vì canxi là thành phần chủ yếu cấu thành xương. Tuy nhiên, việc sử dụng canxi cần phải dựa trên chỉ định của bác sĩ, vì quá trình hấp thụ canxi có thể khác nhau ở từng người. Nếu thiếu canxi trong chế độ ăn, việc bổ sung canxi qua viên thuốc có thể giúp hỗ trợ xương khỏe mạnh hơn.
Người bị loãng xương nên ăn gì?
- Thực phẩm giàu canxi: Người bị loãng xương nên bổ sung thực phẩm chứa canxi như sữa, phô mai, các loại hạt (hạnh nhân, vừng), cá hồi, và rau lá xanh đậm (cải xoăn, bông cải xanh). Canxi giúp duy trì mật độ xương và ngăn ngừa tình trạng mất xương.
- Thực phẩm giàu vitamin D: Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ canxi hiệu quả hơn. Các thực phẩm giàu vitamin D bao gồm cá béo (cá thu, cá ngừ), lòng đỏ trứng, và gan. Người bệnh cũng có thể tiếp xúc với ánh sáng mặt trời để cơ thể tự tổng hợp vitamin D.
- Thực phẩm hạn chế muối và cồn: Để bảo vệ sức khỏe xương, người bệnh nên tránh các thực phẩm có quá nhiều muối, vì chúng có thể làm mất canxi qua thận. Đồng thời, hạn chế uống rượu và các đồ uống có cồn, vì chúng làm giảm khả năng hấp thụ canxi của cơ thể.
Loãng xương có thể hồi phục được không?
Loãng xương không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát và giảm nguy cơ gãy xương. Việc điều trị sớm và đúng phương pháp giúp duy trì mật độ xương và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều quan trọng là tuân thủ kế hoạch điều trị và thăm khám định kỳ để theo dõi tiến triển.
Với đội ngũ chuyên gia có chuyên môn cao, cùng việc áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến trong điều trị, Viện Nghiên cứu Giảm đau Việt Nam đã thành công trong việc nghiên cứu và đưa ra hướng điều trị cho hàng triệu ca bệnh lý cột sống – cơ xương khớp.
Để được tư vấn các bệnh lý cột sống và cơ xương khớp tại Viện Nghiên cứu Giảm đau Việt Nam, quý khách vui lòng liên hệ theo số hotline: 0913.095.115 hoặc liên hệ trực tiếp TẠI ĐÂY.
Tư vấn chuyên môn bài viết
THS. BS CKII VÕ CHÂU DUYÊN